|
|
|
Gương như một bông hoa hướng dương đón ánh mặt trời cho phòng khách. |
|
|
|
Gương và những khung ảnh gia đình. |
|
|
|
"Hoa lạ" trong phòng ngủ. |
|
|
|
"Hoa" trong phòng sinh hoạt của cả gia đình. |
|
|
|
Một tấm gương lớn góp phần nhân đôi không gian. |
|
|
|
Gương trong phòng tắm. |
|
|
|
Gương như một giá sách thứ hai trong phòng làm việc. |
|
|
|
Gương trong phòng ăn. |
|
|
|
Rất nhiều gương nhỏ với những hình dáng khác nhau để trang trí tường cầu thang. |
|
|
| Gương hay là khung cửa sổ? |
Mới