Bảng giá đất 2026 theo từng tuyến đường
Giá do Hội đồng nhân dân tỉnh ban hành, áp dụng từ 01/01/2026. Dùng để tính thuế, lệ phí trước bạ và tiền sử dụng đất.
Tìm thấy 10.639 tuyến đường
| Tuyến đường | Mặt tiền |
|---|---|
|
PHƯỚC HƯNG
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
189,1 triệu |
|
NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Hồ Chí Minh · Khu vực I · 45691 → NGUYỄN CHÍ THANH
Định giá nhà trên đường này → |
188,6 triệu |
|
NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Hồ Chí Minh · Khu vực I · 45691 → NGUYỄN CHÍ THANH
Định giá nhà trên đường này → |
188,6 triệu |
|
TRẦN HUY LIỆU
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
187,1 triệu |
|
TRẦN HUY LIỆU
Hồ Chí Minh · Khu vực I · HOÀNG VĂN THỤ → NGUYỄN VĂN TRỖI
Định giá nhà trên đường này → |
187,1 triệu |
|
CAO THẮNG
Hồ Chí Minh · Khu vực I · 45691 → HOÀNG DƯ KHƯƠNG
Định giá nhà trên đường này → |
186,6 triệu |
|
NGUYỄN VĂN MAI
Hồ Chí Minh · Khu vực I · HAI BÀ TRƯNG → HUỲNH TỊNH CỦA
Định giá nhà trên đường này → |
186,3 triệu |
|
LÝ THÁI TỔ
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
186,3 triệu |
|
TRẦN ĐÌNH XU
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
185,8 triệu |
|
LÊ VĂN SỸ
Hồ Chí Minh · Khu vực II · VÒNG XOAY LĂNG CHA CẢ → RANH PHƯỜNG PHÚ NHUẬN
Định giá nhà trên đường này → |
185,3 triệu |
|
LÊ HỒNG PHONG
Hồ Chí Minh · Khu vực I · 45691 → NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ
Định giá nhà trên đường này → |
184,1 triệu |
|
CÁCH MẠNG THÁNG 8
Hồ Chí Minh · Khu vực I · 45691 → GIÁP RANH PHƯỜNG NHIÊU LỘC
Định giá nhà trên đường này → |
183,9 triệu |
|
CÁCH MẠNG THÁNG 8
Hồ Chí Minh · Khu vực I · RANH PHƯỜNG TÂN SƠN NHẤT → VÕ THỊ SÁU
Định giá nhà trên đường này → |
183,9 triệu |
|
NGUYỄN DUY DƯƠNG
Hồ Chí Minh · Khu vực I · NGUYỄN TRÃI → NGUYỄN CHÍ THANH
Định giá nhà trên đường này → |
183,1 triệu |
|
ĐẶNG TẤT
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
182,9 triệu |
|
PHAN ĐĂNG LƯU
Hồ Chí Minh · Khu vực I · LÊ QUANG ĐỊNH → NƠ TRANG LONG
Định giá nhà trên đường này → |
182,7 triệu |
|
PHAN ĐĂNG LƯU
Hồ Chí Minh · Khu vực I · LÊ QUANG ĐỊNH → GIÁP PHƯỜNG ĐỨC NHUẬN VÀ PHƯỜNG CẦU KIỆU
Định giá nhà trên đường này → |
182,7 triệu |
|
TẢN ĐÀ
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
182,7 triệu |
|
45691
Hồ Chí Minh · Khu vực I · LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ ĐẠI HÀNH
Định giá nhà trên đường này → |
182,3 triệu |
|
45691
Hồ Chí Minh · Khu vực I · HÀN HẢI NGUYÊN → LÒ SIÊU
Định giá nhà trên đường này → |
182,3 triệu |
|
45691
Hồ Chí Minh · Khu vực I · LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ ĐẠI HÀNH
Định giá nhà trên đường này → |
182,3 triệu |
|
NGUYỄN VĂN CỪ
Hồ Chí Minh · Khu vực I · VÕ VĂN KIỆT
(BẾN CHƯƠNG DƯƠNG cũ) → TRẦN HƯNG ĐẠO
Định giá nhà trên đường này → |
182,2 triệu |
|
NGUYỄN VĂN CỪ
Hồ Chí Minh · Khu vực I · VÕ VĂN KIỆT → TRẦN HƯNG ĐẠO
Định giá nhà trên đường này → |
182,2 triệu |
|
CÁCH MẠNG THÁNG 8
Hồ Chí Minh · Khu vực II · NGÃ 4 BẢY HIỀN → RANH QUẬN 3 (CŨ), QUẬN 10 (CŨ)
Định giá nhà trên đường này → |
182,1 triệu |
|
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Hồ Chí Minh · Khu vực II · RANH PHƯỜNG NHIÊU LỘC → NGÃ TƯ BẢY HIỀN
Định giá nhà trên đường này → |
182,1 triệu |
|
LÊ QUỐC HƯNG
Hồ Chí Minh · Khu vực I · BẾN VÂN ĐỒN → HOÀNG DIỆU
Định giá nhà trên đường này → |
181,8 triệu |
|
HỒNG BÀNG
Hồ Chí Minh · Khu vực I · NGÔ QUYỀN → NGUYỄN THỊ NHỎ
Định giá nhà trên đường này → |
181,7 triệu |
|
PHAN KẾ BÍNH
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
181,7 triệu |
|
TRẦN DOÃN KHANH
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
181,3 triệu |
|
NGUYỄN THÀNH Ý
Hồ Chí Minh · Khu vực I · TRỌN ĐƯỜNG →
Định giá nhà trên đường này → |
181,3 triệu |
Giá trong bảng dùng để làm gì.
Bảng giá đất được dùng khi tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế sử dụng đất, thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất, lệ phí trước bạ và tiền xử phạt trong lĩnh vực đất đai.
Đây không phải giá mua bán trên thị trường — giá giao dịch thực tế thường cao hơn nhiều lần.
Muốn ước tính giá trị thật, xem công cụ định giá.